Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
3
10
Số lần phạm lỗi
16
Thống Kê Mùa Giải
DUBMTA
DUBMTA
86.5Points87.4
33.6Rebounds34.8
18.5Assists19.6
5.6Steals6.7
2.7Blocks2.4
10.3Turnovers11.6
61.8Field Goals Attempted65.5
48%Field Goal Percentage46%
22.9Three Pointers Attempted27.4
35%Three Point Percentage36%
23Free Throws Attempted21.4
82%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|Giải Euroleague
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 34 | 18 | 16 | 3035-3084 | -49 | 0.984 | 0.529 | BTTTT |
12 | ![]() ![]() Dubai | 35 | 18 | 17 | 3093-3080 | 13 | 1.004 | 0.514 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
DUBMTA
Đã thắng
Đã thắng





