Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
18
Số lần phạm lỗi
17
Thống Kê Mùa Giải
NANMON
NANMON
84.5Points93.9
37.7Rebounds34.5
20.9Assists22
7.1Steals7.4
1.7Blocks3.2
13.1Turnovers12.4
46.9Field Goals Attempted52.9
48%Field Goal Percentage50%
25Three Pointers Attempted27.2
37%Three Point Percentage37%
22.4Free Throws Attempted27.7
71%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() AS Monaco | 26 | 21 | 5 | 2543-2293 | 250 | 1.109 | 0.808 | TTTBB |
3 | ![]() ![]() Nanterre 92 | 27 | 19 | 8 | 2361-2203 | 158 | 1.072 | 0.704 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
NANMON
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





