Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | ![]() ![]() Colorado | 14 | 19 | 0.424 | 9.0 | 121 | 0.00 | 5-5 | -2 | 0 | 7-7 | 7-12 | TBTBB |
24 | ![]() ![]() Philadelphia | 13 | 19 | 0.406 | 9.5 | 121 | 0.00 | 5-5 | 4 | 0 | 8-10 | 5-9 | BTTTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Colorado | 14 | 19 | 0.424 | 9.0 | 121 | 5.50 | 5-5 | -2 | 0 | 7-7 | 7-12 | TBTBB |
14 | ![]() ![]() Philadelphia | 13 | 19 | 0.406 | 9.5 | 121 | 6.00 | 5-5 | 4 | 0 | 8-10 | 5-9 | BTTTT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Philadelphia | 13 | 19 | 0.406 | 9.5 | 125 | 6.00 | 5-5 | 4 | 0 | 8-10 | 5-9 | BTTTT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Colorado | 14 | 19 | 0.424 | 6.5 | 125 | 5.50 | 5-5 | -2 | 0 | 7-7 | 7-12 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 244 | từ {năm}
PHICOL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





