Ngày thi đấu 11
|
29
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
Kiryat Ata
|
Sức chứa
1000
0
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
Thời gian hội ý
1
19
Số lần phạm lỗi
13
82
116
30
38
15
29
24
18
13
31
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

ELI

MTA
80.3Points91.9
39.3Rebounds39.2
17.8Assists21.8
6.5Steals6.9
3.8Blocks2.8
17.1Turnovers10.4
66.5Field Goals Attempted66
46%Field Goal Percentage48%
27.4Three Pointers Attempted30.9
33%Three Point Percentage40%
16.3Free Throws Attempted20.1
65%Free Throw Percentage79%

Bảng xếp hạng|
Super League

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
181711748-146128735
10
Elitzur Kiryat Ata
206141670-1813-14326

Sô trận đã đấu - 13 |  từ {năm}

ELI

MTA
Đã thắng
Đã thắng
1(8‏%)
12(92‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1043
Total Points
1283
80,2
Số điểm trung bình
98,7