Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
1
19
Số lần phạm lỗi
13
Thống Kê Mùa Giải
ELIMTA
ELIMTA
80.3Points91.9
39.3Rebounds39.2
17.8Assists21.8
6.5Steals6.9
3.8Blocks2.8
17.1Turnovers10.4
66.5Field Goals Attempted66
46%Field Goal Percentage48%
27.4Three Pointers Attempted30.9
33%Three Point Percentage40%
16.3Free Throws Attempted20.1
65%Free Throw Percentage79%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 18 | 17 | 1 | 1748-1461 | 287 | 35 | TTTTT |
10 | ![]() ![]() Elitzur Kiryat Ata | 20 | 6 | 14 | 1670-1813 | -143 | 26 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 13 | từ {năm}
ELIMTA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của13





