01
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
Copenhagen
|
Sức chứa
29000
5
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 6
40
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Aarhus GF
22155246232350
2
FC Midtjylland
22137258233546
3
Sønderjyske
2210663428636
4
Broendby IF
2210483122934
5
Viborg FF
2210393735233
6
FC Nordsjælland
22101113739-231
7
Copenhagen
228593534129
8
Odense Boldklub
227693646-1027
9
Randers FC
2275102227-526
10
FC Fredericia
2273123049-1924
11
Silkeborg IF
2254132445-2119
12
Vejle Boldklub
2235142645-1914
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
291610367303758
2
Aarhus GF
291610352292358
3
FC Nordsjælland
29143124644245
4
Viborg FF
29134124441343
5
Broendby IF
291251240301041
6
Sønderjyske
29118104143-241
Superliga 25/26, Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
291351155411444
2
Odense Boldklub
29117114754-740
3
Silkeborg IF
2996143757-2033
4
Randers FC
2987143040-1031
5
FC Fredericia
2986153862-2430
6
Vejle Boldklub
2939173359-2618

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Broendby IF
FC Nordsjælland
Các trận đấu gần nhất
BDINJA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
7.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.50
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BDINJA
Tài 0.5
86‏%
1.38
100‏%
1.59
Tài 1.5
66‏%
1.38
76‏%
1.59
Tài 2.5
45‏%
1.38
62‏%
1.59
Tài 3.5
21‏%
1.38
31‏%
1.59
Tài 4.5
14‏%
1.38
28‏%
1.59
Tài 5.5
10‏%
1.38
14‏%
1.59
Xỉu 0.5
14‏%
1.38
0‏%
1.59
Xỉu 1.5
34‏%
1.38
24‏%
1.59
Xỉu 2.5
55‏%
1.38
38‏%
1.59
Xỉu 3.5
79‏%
1.38
69‏%
1.59
Xỉu 4.5
86‏%
1.38
72‏%
1.59
Xỉu 5.5
90‏%
1.38
86‏%
1.59

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Broendby IF
FC Nordsjælland
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Broendby IF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Brochner Ambaek, Jacob
38
2370000.30
M
Vallys, Nicolai
7
2770210.26
M
Bundgaard, Filip
11
1740000.24
M
Nartey, Noah Teye
35
1740200.24
M
Fukuda, Sho
19
2040100.20
Divkovic, Marko
24
2630100.12

Các cầu thủ
-
FC Nordsjælland

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
junior, prince amoako
10
2870200.25
Lind, Alexander
11
1760300.35
Solbakken, Ola
9
1760120.35
Nene, Levy
17
1740200.24
Norheim, Runar Robinsonn
23
2230100.14
M
Janssen, Justin
18
2530100.12

Sân vận động - Brøndby Stadium

Bàn Thắng Hiệp Một
19
44.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
55.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ53
Tổng số bàn thắng43
Tổng Phạt Góc117