Trọng tài
|
22
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10300
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:2
4
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 6
13
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Aarhus GF
22155246232350
2
FC Midtjylland
22137258233546
3
Sønderjyske
2210663428636
4
Broendby IF
2210483122934
5
Viborg FF
2210393735233
6
FC Nordsjælland
22101113739-231
7
Copenhagen
228593534129
8
Odense Boldklub
227693646-1027
9
Randers FC
2275102227-526
10
FC Fredericia
2273123049-1924
11
Silkeborg IF
2254132445-2119
12
Vejle Boldklub
2235142645-1914
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
291610367303758
2
Aarhus GF
291610352292358
3
FC Nordsjælland
29143124644245
4
Viborg FF
29134124441343
5
Broendby IF
291251240301041
6
Sønderjyske
29118104143-241
Superliga 25/26, Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
291351155411444
2
Odense Boldklub
29117114754-740
3
Silkeborg IF
2996143757-2033
4
Randers FC
2987143040-1031
5
FC Fredericia
2986153862-2430
6
Vejle Boldklub
2939173359-2618

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Randers FC
Silkeborg IF
Các trận đấu gần nhất
RANSIL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

RANSIL
Tài 0.5
86‏%
1.03
97‏%
1.28
Tài 1.5
72‏%
1.03
90‏%
1.28
Tài 2.5
52‏%
1.03
62‏%
1.28
Tài 3.5
17‏%
1.03
38‏%
1.28
Tài 4.5
10‏%
1.03
21‏%
1.28
Tài 5.5
3‏%
1.03
14‏%
1.28
Xỉu 0.5
14‏%
1.03
3‏%
1.28
Xỉu 1.5
28‏%
1.03
10‏%
1.28
Xỉu 2.5
48‏%
1.03
38‏%
1.28
Xỉu 3.5
83‏%
1.03
62‏%
1.28
Xỉu 4.5
90‏%
1.03
79‏%
1.28
Xỉu 5.5
97‏%
1.03
86‏%
1.28

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Randers FC
Silkeborg IF
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Randers FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Toure, Mohamed
7
1740110.24
H
Hoegh, Daniel
3
2840100.14
M
Mahmoud, Elies
11
2940200.14
M
Edudzi, Cyril
33
720100.29
Danho, Florian
26
820000.25
Caddy, Warren
10
1020110.20

Các cầu thủ
-
Silkeborg IF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Adamsen, Tonni
23
29130520.45
McCowatt, Callum
17
29110100.38
H
Gammelby, Jens Martin
19
2930110.10
Bakiz, Younes
10
2420000.08
H
Ganchas, Pedro
4
2620100.08
H
Busch, Alexander
40
410000.25
Trọng tài
-
Đan Mạch
Redder, Mikkel
Số trận cầm còi
14
Phút trung bình trên thẻ
23.33
Số thẻ được rút ra
54
Số thẻ trên trận
3.86
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng523.71
Thẻ đỏ20.14
Bàn thắng từ phạt đền40.29
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11833‏%
Hiệp 23667‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2241‏%
Đội Khách3259‏%

Sân vận động - Cepheus Park Randers

Bàn Thắng Hiệp Một
22
62.9‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
13
37.1‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 4)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ42
Tổng số bàn thắng35
Tổng Phạt Góc134