Trọng tài
|
12
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Silkeborg
|
Sức chứa
10000
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H10:1
3
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 6
67
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Aarhus GF
22155246232350
2
FC Midtjylland
22137258233546
3
Sønderjyske
2210663428636
4
Broendby IF
2210483122934
5
Viborg FF
2210393735233
6
FC Nordsjælland
22101113739-231
7
Copenhagen
228593534129
8
Odense Boldklub
227693646-1027
9
Randers FC
2275102227-526
10
FC Fredericia
2273123049-1924
11
Silkeborg IF
2254132445-2119
12
Vejle Boldklub
2235142645-1914
Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
291610367303758
2
Aarhus GF
291610352292358
3
FC Nordsjælland
29143124644245
4
Viborg FF
29134124441343
5
Broendby IF
291251240301041
6
Sønderjyske
29118104143-241
Superliga 25/26, Relegation Round
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
291351155411444
2
Odense Boldklub
29117114754-740
3
Silkeborg IF
2996143757-2033
4
Randers FC
2987143040-1031
5
FC Fredericia
2986153862-2430
6
Vejle Boldklub
2939173359-2618

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Silkeborg IF
Odense Boldklub
Các trận đấu gần nhất
SILOBK
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

SILOBK
Tài 0.5
97‏%
1.28
97‏%
1.62
Tài 1.5
90‏%
1.28
90‏%
1.62
Tài 2.5
62‏%
1.28
72‏%
1.62
Tài 3.5
38‏%
1.28
48‏%
1.62
Tài 4.5
21‏%
1.28
28‏%
1.62
Tài 5.5
14‏%
1.28
14‏%
1.62
Xỉu 0.5
3‏%
1.28
3‏%
1.62
Xỉu 1.5
10‏%
1.28
10‏%
1.62
Xỉu 2.5
38‏%
1.28
28‏%
1.62
Xỉu 3.5
62‏%
1.28
52‏%
1.62
Xỉu 4.5
79‏%
1.28
72‏%
1.62
Xỉu 5.5
86‏%
1.28
86‏%
1.62

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Silkeborg IF
Odense Boldklub
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Silkeborg IF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Adamsen, Tonni
23
29130520.45
McCowatt, Callum
17
29110100.38
H
Gammelby, Jens Martin
19
2930110.10
Bakiz, Younes
10
2420000.08
H
Ganchas, Pedro
4
2620100.08
H
Busch, Alexander
40
410000.25

Các cầu thủ
-
Odense Boldklub

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Ganaus, Noah
17
29100100.34
Arp, Fiete
7
2790250.33
Grot, Jay-Roy
31
2870300.25
Niemiec, Jona
11
2250200.23
H
Owusu, Leeroy
20
2930000.10
H
Burgy, Nikolas
5
2720000.07
Trọng tài
-
Đan Mạch
Karlsen, Jacob
Số trận cầm còi
13
Phút trung bình trên thẻ
29.25
Số thẻ được rút ra
40
Số thẻ trên trận
3.08
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng382.92
Thẻ đỏ20.15
Bàn thắng từ phạt đền50.38
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 11230‏%
Hiệp 22870‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà1640‏%
Đội Khách2460‏%

Sân vận động - JYSK Park

Bàn Thắng Hiệp Một
20
50.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
20
50.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 8)
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ42
Tổng số bàn thắng40
Tổng Phạt Góc153