Ngày thi đấu 29
|
02
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
11
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 16
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

MBB

EFS
77.6Points83.8
31.8Rebounds33.5
20.3Assists19.1
6.9Steals7.6
2.4Blocks3.3
11.9Turnovers12.3
58.1Field Goals Attempted58.2
46%Field Goal Percentage50%
27.7Three Pointers Attempted24.9
37%Three Point Percentage36%
18.7Free Throws Attempted22.1
73%Free Throw Percentage76%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
6
Anadolu Efes S.K.
241592103-196114239
11
Mersin B Bld
259162116-2197-8134

Sô trận đã đấu - 19 |  từ {năm}

MBB

EFS
Đã thắng
Đã thắng
1(5‏%)
18(95‏%)
Chiến thắng lớn nhất
1438
Total Points
1703
75,7
Số điểm trung bình
89,6