Ngày thi đấu 26
|
23
Tháng 5,2004
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
7
H20:7
H10:3
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
13
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia Viasat 03/04

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Silkeborg IF
30214570254567
2
Randers FC
30213685434266
3
AC Horsens
30195650262462
4
Koge
30187562392361
5
Boldklubben Skjold
301641062501252
6
Sønderjyske
30156972512151
7
Olstykke
30134135953643
8
Nykøbing FC
30134134651-543
9
Nordjylland
30109113442-839
10
FC Fredericia
3099124247-536
11
BK Fremad Amager
3097144253-1134
12
Vejle Boldklub
3086164459-1530
13
B93 Boldklubben
3077164450-628
14
Broenshoej BK
3066184377-3424
15
Aarhus Fremad
3055202972-4320
16
Boldklubben 1913
3038192773-4617

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Vejle Boldklub
Randers FC
Các trận đấu gần nhất
VEJRAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
3
Tổng số bàn thắng
10.00
10.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
3.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
4.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

VEJRAN
Tài 0.5
100‏%
1.47
100‏%
2.83
Tài 1.5
83‏%
1.47
100‏%
2.83
Tài 2.5
60‏%
1.47
90‏%
2.83
Tài 3.5
43‏%
1.47
67‏%
2.83
Tài 4.5
23‏%
1.47
40‏%
2.83
Tài 5.5
17‏%
1.47
20‏%
2.83
Xỉu 0.5
0‏%
1.47
0‏%
2.83
Xỉu 1.5
17‏%
1.47
0‏%
2.83
Xỉu 2.5
40‏%
1.47
10‏%
2.83
Xỉu 3.5
57‏%
1.47
33‏%
2.83
Xỉu 4.5
77‏%
1.47
60‏%
2.83
Xỉu 5.5
83‏%
1.47
80‏%
2.83