Bảng xếp hạng|Giải hạng nhất quốc gia Viasat 03/04
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Silkeborg IF | 30 | 21 | 4 | 5 | 70 | 25 | 45 | 67 | TBTTB |
2 | Randers FC | 30 | 21 | 3 | 6 | 85 | 43 | 42 | 66 | TBTTT |
3 | AC Horsens | 30 | 19 | 5 | 6 | 50 | 26 | 24 | 62 | BTTBT |
4 | Koge | 30 | 18 | 7 | 5 | 62 | 39 | 23 | 61 | TTTTT |
5 | Boldklubben Skjold | 30 | 16 | 4 | 10 | 62 | 50 | 12 | 52 | TTBTT |
6 | Sønderjyske | 30 | 15 | 6 | 9 | 72 | 51 | 21 | 51 | HBTBB |
7 | Olstykke | 30 | 13 | 4 | 13 | 59 | 53 | 6 | 43 | BTBBH |
8 | Nykøbing FC | 30 | 13 | 4 | 13 | 46 | 51 | -5 | 43 | HBBBT |
9 | Nordjylland | 30 | 10 | 9 | 11 | 34 | 42 | -8 | 39 | HTTHB |
10 | FC Fredericia | 30 | 9 | 9 | 12 | 42 | 47 | -5 | 36 | TBBBT |
11 | BK Fremad Amager | 30 | 9 | 7 | 14 | 42 | 53 | -11 | 34 | HTBTB |
12 | Vejle Boldklub | 30 | 8 | 6 | 16 | 44 | 59 | -15 | 30 | BTTBT |
13 | B93 Boldklubben | 30 | 7 | 7 | 16 | 44 | 50 | -6 | 28 | BTBTB |
14 | Broenshoej BK | 30 | 6 | 6 | 18 | 43 | 77 | -34 | 24 | BBBBB |
15 | Aarhus Fremad | 30 | 5 | 5 | 20 | 29 | 72 | -43 | 20 | BBHHB |
16 | Boldklubben 1913 | 30 | 3 | 8 | 19 | 27 | 73 | -46 | 17 | TBHTH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Vejle Boldklub
Randers FC
Các trận đấu gần nhất- Vejle Boldklub
Các trận đấu gần nhất- Randers FC
Những trận kế tiếp - Vejle Boldklub
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| VEJ | RAN | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 10.00 | 10.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 3.33 10 / 3 | 3.33 10 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 4.00 2W | 2.00 3W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| VEJ | RAN | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.47 | 100% 2.83 |
| Tài 1.5 | 83% 1.47 | 100% 2.83 |
| Tài 2.5 | 60% 1.47 | 90% 2.83 |
| Tài 3.5 | 43% 1.47 | 67% 2.83 |
| Tài 4.5 | 23% 1.47 | 40% 2.83 |
| Tài 5.5 | 17% 1.47 | 20% 2.83 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.47 | 0% 2.83 |
| Xỉu 1.5 | 17% 1.47 | 0% 2.83 |
| Xỉu 2.5 | 40% 1.47 | 10% 2.83 |
| Xỉu 3.5 | 57% 1.47 | 33% 2.83 |
| Xỉu 4.5 | 77% 1.47 | 60% 2.83 |
| Xỉu 5.5 | 83% 1.47 | 80% 2.83 |

