23
Tháng 11,2002
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
7
:
1
H27:1
H12:1
4
/ 12
Thứ hạng trong giải đấu
6
/ 12
40
/ 100
Overall Form
53
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - SAS 02/03

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
331710651321961
2
Broendby IF
331511761352656
3
FC Nordsjælland
33163144958-951
4
Odense Boldklub
33121295550548
5
Esbjerg FB
331211106557847
6
Aalborg BK
33144154245-346
7
FC Midtjylland
331111114846244
8
Viborg FF
331110125855343
9
Akademisk Boldklub
331012114647-142
10
Aarhus GF
331010134959-1040
11
Silkeborg IF
3399155255-336
12
Koge
3383224582-3727

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Các trận đấu gần nhất
BDINJA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
7.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
4.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BDINJA
Tài 0.5
97‏%
1.85
100‏%
1.48
Tài 1.5
91‏%
1.85
82‏%
1.48
Tài 2.5
55‏%
1.85
61‏%
1.48
Tài 3.5
27‏%
1.85
39‏%
1.48
Tài 4.5
6‏%
1.85
21‏%
1.48
Tài 5.5
6‏%
1.85
12‏%
1.48
Xỉu 0.5
3‏%
1.85
0‏%
1.48
Xỉu 1.5
9‏%
1.85
18‏%
1.48
Xỉu 2.5
45‏%
1.85
39‏%
1.48
Xỉu 3.5
73‏%
1.85
61‏%
1.48
Xỉu 4.5
94‏%
1.85
79‏%
1.48
Xỉu 5.5
94‏%
1.85
88‏%
1.48