Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - SAS 02/03
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Copenhagen | 33 | 17 | 10 | 6 | 51 | 32 | 19 | 61 | THHTT |
2 | Broendby IF | 33 | 15 | 11 | 7 | 61 | 35 | 26 | 56 | HHTBB |
3 | FC Nordsjælland | 33 | 16 | 3 | 14 | 49 | 58 | -9 | 51 | BHBTT |
4 | Odense Boldklub | 33 | 12 | 12 | 9 | 55 | 50 | 5 | 48 | THBTT |
5 | Esbjerg FB | 33 | 12 | 11 | 10 | 65 | 57 | 8 | 47 | TTHHB |
6 | Aalborg BK | 33 | 14 | 4 | 15 | 42 | 45 | -3 | 46 | HTTTT |
7 | FC Midtjylland | 33 | 11 | 11 | 11 | 48 | 46 | 2 | 44 | BBHBH |
8 | Viborg FF | 33 | 11 | 10 | 12 | 58 | 55 | 3 | 43 | BHTTB |
9 | Akademisk Boldklub | 33 | 10 | 12 | 11 | 46 | 47 | -1 | 42 | HTTBH |
10 | Aarhus GF | 33 | 10 | 10 | 13 | 49 | 59 | -10 | 40 | THHHB |
11 | Silkeborg IF | 33 | 9 | 9 | 15 | 52 | 55 | -3 | 36 | HBBBT |
12 | Koge | 33 | 8 | 3 | 22 | 45 | 82 | -37 | 27 | BBBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Broendby IF
Các trận đấu gần nhất- FC Nordsjælland
Những trận kế tiếp - Broendby IF
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - FC Nordsjælland
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| BDI | NJA | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 7.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.33 7 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 4.00 1W | 1.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| BDI | NJA | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 97% 1.85 | 100% 1.48 |
| Tài 1.5 | 91% 1.85 | 82% 1.48 |
| Tài 2.5 | 55% 1.85 | 61% 1.48 |
| Tài 3.5 | 27% 1.85 | 39% 1.48 |
| Tài 4.5 | 6% 1.85 | 21% 1.48 |
| Tài 5.5 | 6% 1.85 | 12% 1.48 |
| Xỉu 0.5 | 3% 1.85 | 0% 1.48 |
| Xỉu 1.5 | 9% 1.85 | 18% 1.48 |
| Xỉu 2.5 | 45% 1.85 | 39% 1.48 |
| Xỉu 3.5 | 73% 1.85 | 61% 1.48 |
| Xỉu 4.5 | 94% 1.85 | 79% 1.48 |
| Xỉu 5.5 | 94% 1.85 | 88% 1.48 |

