Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 12/13
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 27 | 22 | 5 | 2279-1917 | 362 | 49 | TTBBT |
4 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 27 | 15 | 12 | 2095-2065 | 30 | 42 | TTTTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 27 | 22 | 5 | 2279-1917 | 362 | 49 | TTBBT |
4 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 27 | 15 | 12 | 2095-2065 | 30 | 42 | TTTTB |