Bảng xếp hạng|Super League 13/14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 28 | 22 | 6 | 2275-2089 | 186 | 50 | BBTTT |
9 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 29 | 9 | 20 | 2140-2352 | -212 | 38 | BTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 28 | 22 | 6 | 2275-2089 | 186 | 50 | BBTTT |
9 | ![]() ![]() Elitzur Netanya | 29 | 9 | 20 | 2140-2352 | -212 | 38 | BTBTB |