Bảng xếp hạng|Giải hạng nhất quốc gia 13/14
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Silkeborg IF | 33 | 20 | 6 | 7 | 67 | 38 | 29 | 66 | TTHHT |
2 | Hobro IK | 33 | 20 | 5 | 8 | 58 | 36 | 22 | 65 | BHTTT |
3 | Lyngby Boldklub | 33 | 18 | 3 | 12 | 58 | 41 | 17 | 57 | BHBTB |
4 | Broenshoej BK | 33 | 16 | 5 | 12 | 47 | 39 | 8 | 53 | BHHBT |
5 | AC Horsens | 33 | 15 | 7 | 11 | 60 | 48 | 12 | 52 | TBHTB |
6 | HB Koge | 33 | 13 | 10 | 10 | 39 | 31 | 8 | 49 | TBTHH |
7 | Vejle Boldklub | 33 | 12 | 11 | 10 | 49 | 38 | 11 | 47 | TBHBT |
8 | FC Fredericia | 33 | 12 | 7 | 14 | 47 | 45 | 2 | 43 | BTTHB |
9 | Vendsyssel FF | 33 | 12 | 2 | 19 | 35 | 59 | -24 | 38 | BBBTT |
10 | Akademisk Boldklub | 33 | 9 | 9 | 15 | 42 | 57 | -15 | 36 | THTBH |
11 | Hvidovre IF | 33 | 10 | 6 | 17 | 43 | 63 | -20 | 36 | TTBBB |
12 | BK Marienlyst | 33 | 4 | 3 | 26 | 28 | 78 | -50 | 15 | BTBHB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Vejle Boldklub
Silkeborg IF
Các trận đấu gần nhất- Vejle Boldklub
Các trận đấu gần nhất- Silkeborg IF
Những trận kế tiếp - Vejle Boldklub
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| VEJ | SIL | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 2.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| VEJ | SIL | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 85% 1.48 | 97% 2.03 |
| Tài 1.5 | 70% 1.48 | 88% 2.03 |
| Tài 2.5 | 55% 1.48 | 61% 2.03 |
| Tài 3.5 | 36% 1.48 | 39% 2.03 |
| Tài 4.5 | 12% 1.48 | 24% 2.03 |
| Tài 5.5 | 3% 1.48 | 9% 2.03 |
| Xỉu 0.5 | 15% 1.48 | 3% 2.03 |
| Xỉu 1.5 | 30% 1.48 | 12% 2.03 |
| Xỉu 2.5 | 45% 1.48 | 39% 2.03 |
| Xỉu 3.5 | 64% 1.48 | 61% 2.03 |
| Xỉu 4.5 | 88% 1.48 | 76% 2.03 |
| Xỉu 5.5 | 97% 1.48 | 91% 2.03 |

