Ngày thi đấu 6
|
11
Tháng 11,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
89
:
61
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League 13/14

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
282262275-208918650
2
Hapoel Jerusalem
282172328-216216649
3
Hapoel Eilat
2918112308-22614747
4
Maccabi Haifa
2818102290-216712346
5
Ironi Ness Ziona
2916132344-22954945
6
Hapoel Holon BC
2915142290-22068444
7
Hapoel Tel Aviv
2815132202-2206-443
8
Hapoel Gilboa Galil BC
2914152187-2205-1843
9
Elitzur Netanya
299202140-2352-21238
10
Maccabi Rishon LeZion
299202153-2314-16138
11
Bnei Herzliya
298212296-2366-7037
12
Maccabi Ashdod
297222214-2404-19036

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ironi Ness Ziona
Hapoel Jerusalem

Tài/Xỉu

INZHAP
Tài 125.5
91‏%
78.74
100‏%
81.64
Tài 145.5
65‏%
78.74
86‏%
81.64
Tài 165.5
29‏%
78.74
31‏%
81.64
Tài 185.5
9‏%
78.74
11‏%
81.64
Tài 200.5
0‏%
78.74
0‏%
81.64
Tài 225.5
0‏%
78.74
0‏%
81.64
Xỉu 125.5
9‏%
78.74
0‏%
81.64
Xỉu 145.5
35‏%
78.74
14‏%
81.64
Xỉu 165.5
71‏%
78.74
69‏%
81.64
Xỉu 185.5
91‏%
78.74
89‏%
81.64
Xỉu 200.5
100‏%
78.74
100‏%
81.64
Xỉu 225.5
100‏%
78.74
100‏%
81.64