Ngày thi đấu 10
|
08
Tháng 12,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
97
:
70
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League 13/14

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
282262275-208918650
2
Hapoel Jerusalem
282172328-216216649
3
Hapoel Eilat
2918112308-22614747
4
Maccabi Haifa
2818102290-216712346
5
Ironi Ness Ziona
2916132344-22954945
6
Hapoel Holon BC
2915142290-22068444
7
Hapoel Tel Aviv
2815132202-2206-443
8
Hapoel Gilboa Galil BC
2914152187-2205-1843
9
Elitzur Netanya
299202140-2352-21238
10
Maccabi Rishon LeZion
299202153-2314-16138
11
Bnei Herzliya
298212296-2366-7037
12
Maccabi Ashdod
297222214-2404-19036

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hapoel Jerusalem
Elitzur Netanya

Tài/Xỉu

HAPENE
Tài 125.5
100‏%
81.64
100‏%
73.48
Tài 145.5
86‏%
81.64
69‏%
73.48
Tài 165.5
31‏%
81.64
17‏%
73.48
Tài 185.5
11‏%
81.64
0‏%
73.48
Tài 200.5
0‏%
81.64
0‏%
73.48
Tài 225.5
0‏%
81.64
0‏%
73.48
Xỉu 125.5
0‏%
81.64
0‏%
73.48
Xỉu 145.5
14‏%
81.64
31‏%
73.48
Xỉu 165.5
69‏%
81.64
83‏%
73.48
Xỉu 185.5
89‏%
81.64
100‏%
73.48
Xỉu 200.5
100‏%
81.64
100‏%
73.48
Xỉu 225.5
100‏%
81.64
100‏%
73.48