Ngày thi đấu 22
|
10
Tháng 3,2014
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
89
:
66
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League 13/14

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
282262275-208918650
2
Hapoel Jerusalem
282172328-216216649
3
Hapoel Eilat
2918112308-22614747
4
Maccabi Haifa
2818102290-216712346
5
Ironi Ness Ziona
2916132344-22954945
6
Hapoel Holon BC
2915142290-22068444
7
Hapoel Tel Aviv
2815132202-2206-443
8
Hapoel Gilboa Galil BC
2914152187-2205-1843
9
Elitzur Netanya
299202140-2352-21238
10
Maccabi Rishon LeZion
299202153-2314-16138
11
Bnei Herzliya
298212296-2366-7037
12
Maccabi Ashdod
297222214-2404-19036

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Maccabi Tel Aviv F.C.
Elitzur Netanya

Tài/Xỉu

MTAENE
Tài 125.5
100‏%
82.26
100‏%
73.48
Tài 145.5
82‏%
82.26
69‏%
73.48
Tài 165.5
16‏%
82.26
17‏%
73.48
Tài 185.5
5‏%
82.26
0‏%
73.48
Tài 200.5
0‏%
82.26
0‏%
73.48
Tài 225.5
0‏%
82.26
0‏%
73.48
Xỉu 125.5
0‏%
82.26
0‏%
73.48
Xỉu 145.5
18‏%
82.26
31‏%
73.48
Xỉu 165.5
84‏%
82.26
83‏%
73.48
Xỉu 185.5
95‏%
82.26
100‏%
73.48
Xỉu 200.5
100‏%
82.26
100‏%
73.48
Xỉu 225.5
100‏%
82.26
100‏%
73.48