Ngày thi đấu 23
|
02
Tháng 4,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
104
:
79
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng

Giải Bóng Rổ Quốc Gia
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Maccabi Rehovot
241772045-190414141
2
Elitzur Netanya
241771982-19156741
3
Ironi Nahariya
241592096-199610039
4
Hapoel Gilboa Galil BC
2413111861-1867-637
5
Maccabi Rishon LeZion
2413112099-20227737
6
Maccabi Raanana
2412122035-20181736
7
Elitzur Shomron Hlp
2412122083-2120-3736
8
Elizur Ashkelon
2412121980-19334736
9
Hapoel Kfar Qasem
2410141944-1996-5234
10
Safed
2410141903-1953-5034
11
AS Ramat HaSharon
249151840-1970-13033
12
Maccabi Maale Adumim
249151871-1974-10333
13
Maccabi Haifa
247171987-2058-7131
Giải Bóng Rổ Quốc Gia, Vòng Trụ Hạng
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Hapoel Kfar Qasem
2812162284-2331-4740
2
Safed
2811172190-2297-10739
3
Maccabi Maale Adumim
2811172225-2329-10439
4
AS Ramat HaSharon
2811172187-2336-14939
5
Maccabi Haifa
2810182403-2402138

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Maccabi Rishon LeZion
Maccabi Raanana

Tài/Xỉu

RISMAC
Tài 125.5
100‏%
85.67
100‏%
84.21
Tài 145.5
93‏%
85.67
93‏%
84.21
Tài 165.5
56‏%
85.67
61‏%
84.21
Tài 185.5
4‏%
85.67
0‏%
84.21
Tài 200.5
0‏%
85.67
0‏%
84.21
Tài 225.5
0‏%
85.67
0‏%
84.21
Xỉu 125.5
0‏%
85.67
0‏%
84.21
Xỉu 145.5
7‏%
85.67
7‏%
84.21
Xỉu 165.5
44‏%
85.67
39‏%
84.21
Xỉu 185.5
96‏%
85.67
100‏%
84.21
Xỉu 200.5
100‏%
85.67
100‏%
84.21
Xỉu 225.5
100‏%
85.67
100‏%
84.21