Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
19
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
KARTTS
KARTTS
78.5Points79.9
32Rebounds33.3
18.6Assists19.9
6.6Steals5.1
3.2Blocks2.9
11.3Turnovers11.6
60.2Field Goals Attempted58.8
46%Field Goal Percentage46%
23.4Three Pointers Attempted26.2
35%Three Point Percentage36%
19.3Free Throws Attempted20.7
79%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Turk Telekom | 30 | 13 | 17 | 2484-2499 | -15 | 43 | TBBBT |
14 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 30 | 11 | 19 | 2509-2618 | -109 | 41 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 44 | từ {năm}
KARTTS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của44





