Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
5
27
Số lần phạm lỗi
31
Thống Kê Mùa Giải
MBBKAR
MBBKAR
78.2Points77.8
31.8Rebounds33
20.9Assists17.5
6.9Steals6.2
2.3Blocks1.6
12.4Turnovers12.7
58.5Field Goals Attempted58.2
46%Field Goal Percentage47%
27.8Three Pointers Attempted22.1
37%Three Point Percentage35%
18.8Free Throws Attempted20.4
74%Free Throw Percentage78%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Mersin B Bld | 28 | 9 | 19 | 2371-2472 | -101 | 37 | BBBBB |
15 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 28 | 8 | 20 | 2246-2458 | -212 | 36 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 17 | từ {năm}
MBBKAR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của17





