Các giải đấu thông lệ
|
06
Tháng 5,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
44494
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

MLB 2026
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
8
St. Louis Cardinals
16130.5524.51290.005-5207-89-5
9
Milwaukee Brewers
15130.5365.01290.005-5209-76-6
MLB 2026, National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
6
St. Louis Cardinals
16130.5524.51290.005-5207-89-5
7
Milwaukee Brewers
15130.5365.01290.505-5209-76-6
MLB 2026, National League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
3
St. Louis Cardinals
16130.5523.000.005-5207-89-5
4
Milwaukee Brewers
15130.5363.51340.505-5209-76-6

Sô trận đã đấu - 467 |  từ {năm}

STL

MIL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
258(55‏%)
0(0‏%)
209(45‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2200
Tổng số lượt chạy
1846
4,71
AVG chạy mỗi trận
3,95