30
Tháng 3,2026
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
58
:
84
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Bóng Rổ LBF, Nữ

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Sampaio Basquete
990682-46721518
2
Campinas
981754-58117317
3
SESI / Araraquara
972621-5309116
4
Cerrado Basquete
963683-56511815
5
Santo Andre/Apaba
954679-6512814
6
Sao Jose Dos Campos SP
945555-595-4013
7
Sodie Mesquita
927590-654-6411
8
Adrm Maringa
927523-633-11011
9
Sport Club Do Recife
918486-644-15810
10
Salvador Basketball
918482-735-25310

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

ADRCER
Tài 125.5
67‏%
58.11
89‏%
75.89
Tài 145.5
0‏%
58.11
11‏%
75.89
Tài 165.5
0‏%
58.11
11‏%
75.89
Tài 185.5
0‏%
58.11
0‏%
75.89
Tài 200.5
0‏%
58.11
0‏%
75.89
Tài 225.5
0‏%
58.11
0‏%
75.89
Xỉu 125.5
33‏%
58.11
11‏%
75.89
Xỉu 145.5
100‏%
58.11
89‏%
75.89
Xỉu 165.5
100‏%
58.11
89‏%
75.89
Xỉu 185.5
100‏%
58.11
100‏%
75.89
Xỉu 200.5
100‏%
58.11
100‏%
75.89
Xỉu 225.5
100‏%
58.11
100‏%
75.89