Ngày thi đấu 11
|
16
Tháng 12,2013
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
67
:
77
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League 13/14

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
282262275-208918650
2
Hapoel Jerusalem
282172328-216216649
3
Hapoel Eilat
2918112308-22614747
4
Maccabi Haifa
2818102290-216712346
5
Ironi Ness Ziona
2916132344-22954945
6
Hapoel Holon BC
2915142290-22068444
7
Hapoel Tel Aviv
2815132202-2206-443
8
Hapoel Gilboa Galil BC
2914152187-2205-1843
9
Elitzur Netanya
299202140-2352-21238
10
Maccabi Rishon LeZion
299202153-2314-16138
11
Bnei Herzliya
298212296-2366-7037
12
Maccabi Ashdod
297222214-2404-19036

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Elitzur Netanya
Maccabi Tel Aviv F.C.

Tài/Xỉu

ENEMTA
Tài 125.5
100‏%
73.48
100‏%
82.26
Tài 145.5
69‏%
73.48
82‏%
82.26
Tài 165.5
17‏%
73.48
16‏%
82.26
Tài 185.5
0‏%
73.48
5‏%
82.26
Tài 200.5
0‏%
73.48
0‏%
82.26
Tài 225.5
0‏%
73.48
0‏%
82.26
Xỉu 125.5
0‏%
73.48
0‏%
82.26
Xỉu 145.5
31‏%
73.48
18‏%
82.26
Xỉu 165.5
83‏%
73.48
84‏%
82.26
Xỉu 185.5
100‏%
73.48
95‏%
82.26
Xỉu 200.5
100‏%
73.48
100‏%
82.26
Xỉu 225.5
100‏%
73.48
100‏%
82.26