Thống Kê Mùa Giải
MTAHAP
MTAHAP
86.9Points77.9
39Rebounds35.6
20.2Assists16.7
7.2Steals6.7
2.9Blocks1.8
12.4Turnovers11.6
63Field Goals Attempted60.9
50%Field Goal Percentage46%
25.7Three Pointers Attempted26.5
37%Three Point Percentage35%
18.5Free Throws Attempted17.2
76%Free Throw Percentage72%
Bảng xếp hạng
Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 24 | 21 | 3 | 2202-1899 | 303 | 45 | BTTTT |
4 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 24 | 14 | 10 | 1967-1929 | 38 | 38 | TTBTT |
Super League, Vòng Tranh Chức Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 29 | 25 | 4 | 2670-2310 | 360 | 54 | BTTTT |
4 | ![]() ![]() Hapoel Jerusalem | 29 | 18 | 11 | 2391-2325 | 66 | 47 | TTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của60
- 202526 thg 9, 2025League Cup, Knockout Stage Bán kết

Maccabi Tel Aviv F.C.H26979Hapoel Jerusalem
12 thg 6, 2025Super League, Vòng đấu loại trực tiếp Chung kết
Hapoel JerusalemHPh7774Maccabi Tel Aviv F.C.
09 thg 6, 2025Super League, Vòng đấu loại trực tiếp Chung kết
Maccabi Tel Aviv F.C.H29188Hapoel Jerusalem




