Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
6
14
Số lần phạm lỗi
19
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Sodie Mesquita | 20 | 10 | 10 | 1297-1286 | 11 | 30 | BTTTB |
11 | ![]() ![]() Adrm Maringa | 20 | 1 | 19 | 1131-1598 | -467 | 21 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
SODADR
Đã thắng
Đã thắng





