Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
1
16
Số lần phạm lỗi
14
Thống Kê Mùa Giải
INZMTA
INZMTA
75.2Points86.6
35.3Rebounds39.9
17Assists21.3
6.1Steals6.9
2Blocks1.9
13.2Turnovers13.2
59.4Field Goals Attempted64.5
44%Field Goal Percentage48%
26Three Pointers Attempted27.1
34%Three Point Percentage35%
19.5Free Throws Attempted19.3
73%Free Throw Percentage80%
Bảng xếp hạng|Super League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 26 | 22 | 4 | 2333-2110 | 223 | 48 | TBTTT |
7 | ![]() ![]() Ironi Ness Ziona | 26 | 12 | 14 | 2198-2210 | -12 | 38 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 46 | từ {năm}
INZMTA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của46
- 202521 thg 12, 2025Super League Ngày thi đấu 10

Ironi Ness ZionaH27288Maccabi Tel Aviv F.C.
11 thg 5, 2025Super League, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
Maccabi Tel Aviv F.C.H29875Ironi Ness Ziona
08 thg 5, 2025Super League, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
Ironi Ness ZionaH26583Maccabi Tel Aviv F.C.
04 thg 5, 2025Super League, Vòng đấu loại trực tiếp Tứ kết
Maccabi Tel Aviv F.C.H29673Ironi Ness Ziona




