Bảng xếp hạng|Super League 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 33 | 27 | 6 | 2867-2611 | 256 | 60 | TBTTT |
6 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 33 | 17 | 16 | 2643-2621 | 22 | 50 | BTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của39
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Maccabi Tel Aviv F.C. | 33 | 27 | 6 | 2867-2611 | 256 | 60 | TBTTT |
6 | ![]() ![]() Maccabi Rishon LeZion | 33 | 17 | 16 | 2643-2621 | 22 | 50 | BTTBB |