Ngày thi đấu 27
|
11
Tháng 4,2015
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
105
:
85
40
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League 14/15

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
332762867-261125660
2
Hapoel Jerusalem
332582794-242736758
3
Hapoel Holon BC
3317162675-2669650
4
Hapoel Eilat
3317162718-27081050
5
Maccabi Haifa
3317162655-2668-1350
6
Maccabi Rishon LeZion
3317162643-26212250
7
Hapoel Tel Aviv
3317162674-25918350
8
Ironi Ness Ziona
3315182647-2705-5848
9
Bnei Herzliya
3314192826-2850-2447
10
Ironi Nahariya
3312212634-2855-22145
11
Maccabi Ashdod
3311222650-2799-14944
12
Hapoel Gilboa Galil BC
339242518-2797-27942

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Maccabi Rishon LeZion
Maccabi Tel Aviv F.C.

Tài/Xỉu

RISMTA
Tài 125.5
100‏%
79.05
100‏%
86.34
Tài 145.5
83‏%
79.05
88‏%
86.34
Tài 165.5
25‏%
79.05
41‏%
86.34
Tài 185.5
8‏%
79.05
15‏%
86.34
Tài 200.5
3‏%
79.05
5‏%
86.34
Tài 225.5
0‏%
79.05
0‏%
86.34
Xỉu 125.5
0‏%
79.05
0‏%
86.34
Xỉu 145.5
18‏%
79.05
12‏%
86.34
Xỉu 165.5
75‏%
79.05
59‏%
86.34
Xỉu 185.5
93‏%
79.05
85‏%
86.34
Xỉu 200.5
98‏%
79.05
95‏%
86.34
Xỉu 225.5
100‏%
79.05
100‏%
86.34