Ngày thi đấu 5
|
02
Tháng 11,2014
|
Sân vận động
Jerusalem
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
93
:
63
60
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Super League 14/15

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
332762867-261125660
2
Hapoel Jerusalem
332582794-242736758
3
Hapoel Holon BC
3317162675-2669650
4
Hapoel Eilat
3317162718-27081050
5
Maccabi Haifa
3317162655-2668-1350
6
Maccabi Rishon LeZion
3317162643-26212250
7
Hapoel Tel Aviv
3317162674-25918350
8
Ironi Ness Ziona
3315182647-2705-5848
9
Bnei Herzliya
3314192826-2850-2447
10
Ironi Nahariya
3312212634-2855-22145
11
Maccabi Ashdod
3311222650-2799-14944
12
Hapoel Gilboa Galil BC
339242518-2797-27942

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hapoel Jerusalem
Maccabi Tel Aviv F.C.

Tài/Xỉu

HAPMTA
Tài 125.5
98‏%
83.8
100‏%
86.34
Tài 145.5
78‏%
83.8
88‏%
86.34
Tài 165.5
24‏%
83.8
41‏%
86.34
Tài 185.5
5‏%
83.8
15‏%
86.34
Tài 200.5
0‏%
83.8
5‏%
86.34
Tài 225.5
0‏%
83.8
0‏%
86.34
Xỉu 125.5
2‏%
83.8
0‏%
86.34
Xỉu 145.5
22‏%
83.8
12‏%
86.34
Xỉu 165.5
76‏%
83.8
59‏%
86.34
Xỉu 185.5
95‏%
83.8
85‏%
86.34
Xỉu 200.5
100‏%
83.8
95‏%
86.34
Xỉu 225.5
100‏%
83.8
100‏%
86.34