Ngày thi đấu 27
|
24
Tháng 2,2022
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
109
:
77
6
/ 15
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 15
20
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Châu Âu

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Phong độ
1
Barcelona
282172275-2101174
2
Olympiacos Piraeus
281992222-2045177
3
Olimpia Milano
281992069-199277
4
Real
2818102181-2079102
5
Maccabi Tel Aviv F.C.
2817112272-220963
6
Anadolu Efes S.K.
2816122322-2221101
7
AS Monaco
2815132311-222586
8
FC Bayern Munich
2814142123-210518
9
Vitoria
2812162116-2186-70
10
Alba Berlin
2812162121-2239-118
11
KK Crvena zvezda
2812162041-2089-48
12
Fenerbahçe S.K.
2810182051-2099-48
13
Panathinaikos B.C.
289192089-2235-146
14
ASVEL Lyon-Villeurbanne
288202036-2239-203
15
Žalgiris Kaunas
288202084-2249-165

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Anadolu Efes S.K.
Maccabi Tel Aviv F.C.

Tài/Xỉu

EFSMTA
Tài 125.5
94‏%
80.56
97‏%
80.26
Tài 145.5
85‏%
80.56
81‏%
80.26
Tài 165.5
24‏%
80.56
35‏%
80.26
Tài 185.5
3‏%
80.56
6‏%
80.26
Tài 200.5
0‏%
80.56
0‏%
80.26
Tài 225.5
0‏%
80.56
0‏%
80.26
Xỉu 125.5
6‏%
80.56
3‏%
80.26
Xỉu 145.5
15‏%
80.56
19‏%
80.26
Xỉu 165.5
76‏%
80.56
65‏%
80.26
Xỉu 185.5
97‏%
80.56
94‏%
80.26
Xỉu 200.5
100‏%
80.56
100‏%
80.26
Xỉu 225.5
100‏%
80.56
100‏%
80.26

Các cầu thủ
-
Anadolu Efes S.K.

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
PG
Micic, Vasilije
52017238045.311613685.311218759.96019331.1
PG
Larkin, Shane
47014733444.09910990.87013551.97719938.7
C
Pleiss, Tibor
31412922856.6374288.111018758.8194146.3
F
Moerman, Adrien Rene
2709820248.5243372.7488060.05012241.0
PG
Beaubois, Rodrigue
2549420246.5192965.5478654.74711640.5
C
Dunston Jr, Bryant Kevin
2077410769.2557870.5709970.74850.0

Các cầu thủ
-
Maccabi Tel Aviv F.C.

VTrCầu thủPTSFGMFGAFG%FTMFTAFT%2PM2PA2P%3PM3PA3P%
PG
Wilbekin, Scott
46715336941.5838993.37515847.57821137.0
SF
Nunnally, James
39812928545.3859589.57414750.35513839.9
C
Zizic, Ante
31513120264.9537273.613120264.900-
PF
Williams, Derrick
2829722044.1507071.45912447.6389639.6
PF
Reynolds, Jalen
25911122050.5354283.310921051.921020.0
PG
Evans, Keenan
2368619045.3384584.46011651.7267435.1